Trang chủ › Công cụ › Tính lương về tay ở Nhật (手取り) — 2026
Miễn phí · bảng chính thức 2026

Tính lương về tay ở Nhật (手取り)

Nhập số tiền công ty trả mỗi tháng và xem còn lại bao nhiêu sau các khoản trừ: bảo hiểm y tế, lương hưu, bảo hiểm thất nghiệp và thuế thu nhập.

Số tiền yên, trước khi trừ. Nếu bạn làm theo giờ: số giờ làm trong tháng × lương một giờ.
Phụ cấp làm đêm, thưởng chuyên cần, hỗ trợ tiền nhà và các khoản tương tự.
Số người phụ thuộc bạn đã khai trong 扶養控除等申告書: vợ/chồng thu nhập thấp và người thân từ 16 tuổi trở lên. Trẻ em dưới 16 tuổi không tính.
Mức phí bảo hiểm y tế khác nhau theo từng tỉnh (bảng của 協会けんぽ).
Có ghi trên bảng lương của bạn. Năm đầu tiên ở Nhật thường là 0.
Lương về tay mỗi tháng

Ước tính theo bảng chính thức 2026, với mức phí của 協会けんぽ. Nếu công ty bạn có bảo hiểm y tế riêng (健康保険組合), hoặc lương của bạn thay đổi nhiều giữa các tháng, khoản trừ thực tế có thể hơi khác.

Bước tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

Lương ở Nhật bị trừ những khoản nào?

Bốn nhóm: bảo hiểm y tế (健康保険, cộng thêm 介護保険 từ 40 đến 64 tuổi), lương hưu (厚生年金), bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険) và thuế — thuế thu nhập (所得税), bị khấu trừ mỗi tháng, và thuế thị dân (住民税), tính trên thu nhập của năm trước. Từ tháng 4 năm 2026 còn có khoản đóng góp 子ども・子育て支援金, thu cùng với bảo hiểm y tế.

Vì sao bảng lương của tôi ra số khác?

Bảo hiểm y tế và lương hưu không được tính lại mỗi tháng: chúng dùng một bậc lương (標準報酬月額) xác định theo mức trung bình từ tháng 4 đến tháng 6. Máy tính coi mức lương bạn nhập là mức trung bình đó. Công ty có bảo hiểm y tế riêng cũng dùng mức phí khác.

Phụ cấp đi lại có bị đánh thuế không?

Đến ¥150,000 mỗi tháng, phụ cấp đi lại không phải chịu thuế thu nhập, nhưng vẫn được tính vào bảo hiểm y tế, lương hưu và bảo hiểm thất nghiệp.

Thuế thu nhập bị khấu trừ có phải là số cuối cùng không?

Không. Khoản khấu trừ hằng tháng chỉ là ước tính. Cuối năm công ty sẽ điều chỉnh lại (年末調整), và người có chi phí y tế cao, gửi tiền cho người phụ thuộc ở nước ngoài hoặc chỉ làm một phần của năm có thể được hoàn thuế qua tờ khai (還付申告).

Nguồn: 国税庁, bảng khấu trừ thuế tại nguồn năm 2026 (月額表); 協会けんぽ, bảng mức đóng năm tài chính 2026; 厚生労働省, mức phí 雇用保険.

Công cụ tự phục vụ. Kết quả chỉ là ước tính theo bảng tính chính thức, không thay thế hướng dẫn của cơ quan nhà nước phụ trách.
Tất cả công cụ · fred@togolog.jp · kakuteieasy.jp